Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tenacity

/tɪˈnæs.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #5371

Nghĩa

sự bền bỉ, kiên định n.

Định nghĩa · The quality of being persistent and determined.

“Her tenacity in negotiations secured a better deal.”Sự bền bỉ trong đàm phán của cô đảm bảo được thỏa thuận tốt hơn.

“The project succeeded through sheer tenacity.”Dự án thành công nhờ sự kiên định thuần túy.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiên định.

Ghi chú · Word-form: tenacious (adj.) → tenacity (n.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...