Kho từ › abstract quality › tenacity

tenacity

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự bền bỉ, kiên định
UK /tɪˈnæs.ɪ.ti/ · US /tɪˈnæs.ɪ.ti/
The quality of being persistent and determined.
Her tenacity in negotiations secured a better deal.
→ Sự bền bỉ trong đàm phán của cô đảm bảo được thỏa thuận tốt hơn.
The project succeeded through sheer tenacity.→ Dự án thành công nhờ sự kiên định thuần túy.
Đồng nghĩa
persistencedetermination
Collocations
remarkable tenacityshow tenacitytenacity of purposeadmire someone's tenacityrequire tenacity
Họ từ
tenacious (adj.) bền bỉtenaciously (adv.) một cách kiên định
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiên định.
Word-form: tenacious (adj.) → tenacity (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...