Kho từ › abstract quality › acuity

acuity

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự sắc bén, nhạy bén
UK /əˈkjuː.ɪ.ti/ · US /əˈkjuː.ɪ.ti/
Sharpness or keenness of thought, vision, or hearing.
Financial acuity helped her spot the budget flaw early.
→ Sự nhạy bén tài chính giúp cô phát hiện lỗ hổng ngân sách sớm.
Mental acuity is vital for high-pressure negotiations.→ Sự sắc bén tư duy rất cần thiết trong đàm phán áp lực cao.
Đồng nghĩa
sharpnesskeenness
Collocations
mental acuitybusiness acuityfinancial acuitydemonstrate acuityacuity of judgment
Họ từ
acute (adj.) sắc bén, cấp tínhacutely (adv.) một cách sắc bén
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khả năng tư duy.
Word-form: acute (adj.) → acuity (n.) — đuôi bất quy tắc, không phải acuteness.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...