acuity
Nghĩa
Định nghĩa · Sharpness or keenness of thought, vision, or hearing.
“Financial acuity helped her spot the budget flaw early.”Sự nhạy bén tài chính giúp cô phát hiện lỗ hổng ngân sách sớm.
“Mental acuity is vital for high-pressure negotiations.”Sự sắc bén tư duy rất cần thiết trong đàm phán áp lực cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khả năng tư duy.
Ghi chú · Word-form: acute (adj.) → acuity (n.) — đuôi bất quy tắc, không phải acuteness.