Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acuity

/əˈkjuː.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #5378

Nghĩa

sự sắc bén, nhạy bén n.

Định nghĩa · Sharpness or keenness of thought, vision, or hearing.

“Financial acuity helped her spot the budget flaw early.”Sự nhạy bén tài chính giúp cô phát hiện lỗ hổng ngân sách sớm.

“Mental acuity is vital for high-pressure negotiations.”Sự sắc bén tư duy rất cần thiết trong đàm phán áp lực cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khả năng tư duy.

Ghi chú · Word-form: acute (adj.) → acuity (n.) — đuôi bất quy tắc, không phải acuteness.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...