Kho từ › abstract quality › shrewdness

shrewdness

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự khôn khéo, sắc bén
UK /ˈʃruːd.nəs/ · US /ˈʃruːd.nəs/
The quality of being clever and able to make good judgments.
Business shrewdness helped him turn a failing brand around.
→ Sự khôn khéo kinh doanh giúp anh vực dậy thương hiệu thất bại.
Her shrewdness in negotiations saved millions.→ Sự sắc bén của cô trong đàm phán đã tiết kiệm hàng triệu đô.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
acumenastuteness
Collocations
business shrewdnessshow shrewdnessfinancial shrewdnessadmire someone's shrewdnessshrewdness of judgment
Họ từ
shrewd (adj.) khôn khéoshrewdly (adv.) một cách sắc bén
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về kỹ năng lãnh đạo.
Word-form: shrewd (adj.) → shrewdness (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...