Kho từ › abstract quality › equanimity

equanimity

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự bình thản, điềm tĩnh trước khó khăn
UK /ˌiː.kwəˈnɪm.ɪ.ti/ · US /ˌiː.kwəˈnɪm.ɪ.ti/
Calmness in facing difficult situations.
She handled the crisis with remarkable equanimity.
→ Cô xử lý cuộc khủng hoảng với sự bình thản đáng kinh ngạc.
Maintaining equanimity during layoffs reassured the team.→ Duy trì sự bình thản trong đợt sa thải đã an ủi đội nhóm.
Đồng nghĩa
composurecalmness
Collocations
maintain equanimityremarkable equanimitywith great equanimityface challenges with equanimityinner equanimity
Họ từ
equanimous (adj.) bình thản (ít dùng)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cách đối phó với áp lực.
Equanimity = equa (bằng nhau) + animus (tâm trí) — bình tâm trong mọi hoàn cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...