Kho từ › abstract quality › magnanimity

magnanimity

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự rộng lượng, hào phóng
UK /ˌmæɡ.nəˈnɪm.ɪ.ti/ · US /ˌmæɡ.nəˈnɪm.ɪ.ti/
The quality of being generous and forgiving.
His magnanimity in defeat impressed the entire board.
→ Sự rộng lượng của anh khi thất bại đã gây ấn tượng với toàn bộ hội đồng.
The firm showed magnanimity by supporting dismissed staff.→ Công ty thể hiện sự hào phóng bằng cách hỗ trợ nhân viên bị sa thải.
Đồng nghĩa
generositybenevolence
Collocations
show magnanimityact with magnanimityrare magnanimitymagnanimity in victorycorporate magnanimity
Họ từ
magnanimous (adj.) rộng lượngmagnanimously (adv.) một cách hào phóng
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hành động cao thượng.
Word-form: magnanimous (adj.) → magnanimity (n.) — đuôi bất quy tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...