Kho từ › abstract quality › sagacity

sagacity

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự thông thái, khôn ngoan sâu sắc
UK /səˈɡæs.ɪ.ti/ · US /səˈɡæs.ɪ.ti/
Wisdom and good judgment in making decisions.
The chairman's sagacity guided the firm through recession.
→ Sự thông thái của chủ tịch đã dẫn dắt công ty vượt qua suy thoái.
Investors trust his sagacity in volatile markets.→ Nhà đầu tư tin tưởng vào sự thông thái của ông trong thị trường biến động.
Đồng nghĩa
wisdomastuteness
Collocations
business sagacitydemonstrate sagacityknown for sagacitysagacity of judgmentrare sagacity
Họ từ
sagacious (adj.) thông tháisagaciously (adv.) một cách khôn ngoan
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về người lãnh đạo.
Word-form: sagacious (adj.) → sagacity (n.) — đuôi -ity thay vì -ness.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...