Kho từ › abstract quality › veracity

veracity

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
tính trung thực, chính xác
UK /vəˈræs.ɪ.ti/ · US /vəˈræs.ɪ.ti/
The quality of being truthful and accurate.
Auditors questioned the veracity of the financial reports.
→ Kiểm toán viên đặt câu hỏi về tính trung thực của báo cáo tài chính.
The veracity of survey data affects policy decisions.→ Độ chính xác của dữ liệu khảo sát ảnh hưởng đến quyết định chính sách.
Cấu tạo
'Veracity' có nguồn gốc từ 'veracious' (trung thực).
Đồng nghĩa
truthfulnessaccuracy
Collocations
verify veracityquestion veracityensure veracityveracity of datauphold veracity
Họ từ
veracious (adj.) trung thựcveraciously (adv.) một cách trung thực
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về độ tin cậy trong IELTS.
Word-form: veracious (adj.) → veracity (n.); đừng nhầm với voracity (tính háu ăn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...