Kho từ › collocations verb noun › conduct research

conduct research

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
tiến hành nghiên cứu
UK /kənˈdʌkt ˈriːsɜːrtʃ/ · US /kənˈdʌkt ˈriːsɜːrtʃ/
To carry out a systematic investigation.
The team conducted research on consumer behavior.
→ Nhóm tiến hành nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
We must conduct further research before launching.→ Chúng ta phải tiến hành thêm nghiên cứu trước khi ra mắt.
Đồng nghĩa
carry out researchundertake research
Collocations
conduct/carry out/undertake research
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự nghiêm túc trong IELTS.
Dùng 'conduct/carry out' research (KHÔNG 'do research' trong văn bản trang trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...