Kho từ › collocations verb noun › take initiative

take initiative

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
chủ động hành động, tiên phong
UK /teɪk ɪˈnɪʃiətɪv/ · US /teɪk ɪˈnɪʃiətɪv/
to take action without being told
She took the initiative to redesign the onboarding process.
→ Cô ấy đã chủ động thiết kế lại quy trình tiếp nhận nhân viên.
Managers expect staff to take initiative on client issues.→ Quản lý mong nhân viên chủ động trong các vấn đề khách hàng.
Đồng nghĩa
show initiativebe proactive
Collocations
take/show/demonstrate initiative
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.
Dùng 'take/show' initiative (KHÔNG 'do initiative').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...