Kho từ › collocations verb noun › make headway

make headway

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
tiến triển, đạt được tiến bộ
UK /meɪk ˈhɛdweɪ/ · US /meɪk ˈhɛdweɪ/
To make progress or achieve success.
The project team is making headway on the new system.
→ Nhóm dự án đang tiến triển trong hệ thống mới.
We are making headway despite budget constraints.→ Chúng tôi đang tiến triển dù bị hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩa
make progressadvance
Collocations
make/gain headway
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tiến bộ trong IELTS.
Dùng 'make headway' (KHÔNG 'do headway'); thường dùng trong ngữ cảnh tiến trình dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...