make headway
Nghĩa
Định nghĩa · To make progress or achieve success.
“The project team is making headway on the new system.”Nhóm dự án đang tiến triển trong hệ thống mới.
“We are making headway despite budget constraints.”Chúng tôi đang tiến triển dù bị hạn chế ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự tiến bộ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'make headway' (KHÔNG 'do headway'); thường dùng trong ngữ cảnh tiến trình dự án.