Kho từ › collocations verb noun › draw a conclusion

draw a conclusion

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
rút ra kết luận
UK /drɔː ə kənˈkluːʒən/ · US /drɔː ə kənˈkluːʒən/
to arrive at a judgment or decision.
It is too early to draw a conclusion from this data.
→ Còn quá sớm để rút ra kết luận từ dữ liệu này.
The analyst drew a clear conclusion from the report.→ Nhà phân tích đã rút ra kết luận rõ ràng từ báo cáo.
Đồng nghĩa
reach a conclusionarrive at a conclusion
Collocations
draw/reach/jump to a conclusion
🎯 IELTS: Sử dụng để kết thúc luận điểm trong IELTS Writing.
Dùng 'draw/reach' a conclusion (KHÔNG 'make' a conclusion).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...