Kho từ › collocations verb noun › gain access

gain access

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
có được quyền truy cập / tiếp cận
UK /ɡeɪn ˈæksɛs/ · US /ɡeɪn ˈæksɛs/
to obtain permission to enter or use something.
Employees must gain access through the security gate.
→ Nhân viên phải vào qua cổng bảo vệ.
She gained access to the confidential database.→ Cô ấy đã có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu bảo mật.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
obtain accesssecure access
Collocations
gain/obtain/restrict access
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyền truy cập.
Dùng 'gain/obtain' access (KHÔNG 'get access' trong văn bản trang trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...