simply
/ˈsɪmpli/ A1
Nghĩa
đơn giản
phó từ
Định nghĩa · In a straightforward or uncomplicated way.
“I simply want to help.”Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
“It is simply amazing.”Nó thực sự tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh hoặc làm đơn giản hóa.