subsequent
Nghĩa
Định nghĩa · Coming after something in time or order.
“Subsequent meetings will cover the budget.”Các cuộc họp sau sẽ bàn ngân sách.
“Sales rose in subsequent months.”Doanh số tăng trong những tháng kế tiếp.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả trình tự trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng = following. Trái nghĩa: prior/previous.