Kho từ › adj time sequence › subsequent

subsequent

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
tiếp theo, sau đó
UK /ˈsʌb.sɪ.kwənt/ · US /ˈsʌb.sɪ.kwənt/
Coming after something in time or order.
Subsequent meetings will cover the budget.
→ Các cuộc họp sau sẽ bàn ngân sách.
Sales rose in subsequent months.→ Doanh số tăng trong những tháng kế tiếp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'sub-' và 'sequent'.
Đồng nghĩa
followinglaterensuing
Collocations
subsequent toin subsequent yearssubsequent events
Họ từ
subsequently (adv.) sau đósubsequence (n.) sự kế tiếp
🎯 IELTS: Dùng để mô tả trình tự trong bài viết.
Trang trọng = following. Trái nghĩa: prior/previous.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...