Kho từ › adj time sequence › interim

interim

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
tạm thời, lâm thời (trong khi chờ giải pháp chính thức)
UK /ˈɪn.tər.ɪm/ · US /ˈɪn.tər.ɪm/
Temporary or provisional, not permanent.
An interim manager was appointed last week.
→ Một quản lý lâm thời đã được bổ nhiệm tuần trước.
The interim budget covers only three months.→ Ngân sách tạm thời chỉ áp dụng trong ba tháng.
Cấu tạo
Từ gốc 'interim' (tạm thời).
Đồng nghĩa
temporaryprovisionalstopgap
Collocations
interim reportinterim CEOin the interim
Họ từ
interim (n.) khoảng thời gian tạm thờiinterim (adv.) tạm thời (cổ)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống tạm thời trong IELTS.
Dùng cho người hoặc tài liệu tạm giữ chức năng: interim director/report/solution.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...