Kho từ › adj time sequence › forthcoming

forthcoming

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
sắp tới, sắp diễn ra
UK /ˌfɔːrθˈkʌm.ɪŋ/ · US /ˌfɔːrθˈkʌm.ɪŋ/
about to happen or appear soon.
The forthcoming summit will address trade issues.
→ Hội nghị thượng đỉnh sắp tới sẽ giải quyết các vấn đề thương mại.
Details about the forthcoming launch are limited.→ Thông tin về buổi ra mắt sắp tới còn hạn chế.
Cấu tạo
Từ 'forthcoming' có nguồn gốc từ 'forth' và 'coming'.
Đồng nghĩa
upcomingimminentapproaching
Collocations
forthcoming eventforthcoming publicationin the forthcoming weeks
Họ từ
forthcomingness (n.) ít dùng
🎯 IELTS: Sử dụng 'forthcoming' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Trang trọng hơn 'upcoming'. Thường dùng trong thông báo chính thức, thư kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...