Kho từ › adj time sequence › provisional

provisional

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
tạm thời, có thể thay đổi sau
UK /prəˈvɪʒ.ən.əl/ · US /prəˈvɪʒ.ən.əl/
temporary and subject to change.
The provisional schedule is subject to change.
→ Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.
A provisional agreement was reached yesterday.→ Một thỏa thuận tạm thời đã đạt được hôm qua.
Đồng nghĩa
tentativeconditionalinterim
Collocations
provisional approvalprovisional dateon a provisional basis
Họ từ
provisionally (adv.) một cách tạm thờiprovision (n.) điều khoản, sự cung cấp
🎯 IELTS: Sử dụng 'provisional' để nhấn mạnh tính tạm thời.
Khác 'interim': provisional nhấn khả năng thay đổi; interim nhấn tính tạm giữ chỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...