Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provisional

/prəˈvɪʒ.ən.əl/ B2 TOEIC phổ biến #5740

Nghĩa

tạm thời, có thể thay đổi sau adj.

Định nghĩa · temporary and subject to change.

“The provisional schedule is subject to change.”Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.

“A provisional agreement was reached yesterday.”Một thỏa thuận tạm thời đã đạt được hôm qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'provisional' để nhấn mạnh tính tạm thời.

Ghi chú · Khác 'interim': provisional nhấn khả năng thay đổi; interim nhấn tính tạm giữ chỗ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...