Kho từ › adj time sequence › recurring

recurring

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
lặp đi lặp lại, định kỳ
UK /rɪˈkɜːr.ɪŋ/ · US /rɪˈkɜːr.ɪŋ/
Happening repeatedly or at regular intervals.
Recurring expenses must be tracked monthly.
→ Các chi phí định kỳ phải được theo dõi hàng tháng.
This is a recurring issue in logistics.→ Đây là vấn đề lặp đi lặp lại trong hậu cần.
Cấu tạo
'Recurring' được hình thành từ 're-' nghĩa là lại và 'currere' nghĩa là chạy.
Đồng nghĩa
repeatedperiodiccyclical
Collocations
recurring costrecurring meetingrecurring problem
Họ từ
recur (v.) tái diễnrecurrence (n.) sự tái diễnrecurrently (adv.) một cách lặp lại
🎯 IELTS: Sử dụng 'recurring' để nói về các vấn đề thường xuyên.
Dùng cho việc xảy ra nhiều lần theo chu kỳ. Khác 'continuous' (liên tục không ngắt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...