Kho từ › adj time sequence › intermittent

intermittent

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
gián đoạn, không liên tục, ngắt quãng
UK /ˌɪn.tərˈmɪt.ənt/ · US /ˌɪn.tərˈmɪt.ənt/
Occurring at irregular intervals; not continuous.
Intermittent Wi-Fi disrupted the online meeting.
→ Wi-Fi gián đoạn đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.
The machine has an intermittent fault.→ Máy có một lỗi không liên tục.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'inter-' và 'mittere'.
Đồng nghĩa
sporadicirregularon-and-off
Collocations
intermittent connectionintermittent serviceintermittent failure
Họ từ
intermittently (adv.) một cách ngắt quãngintermittence (n.) tính gián đoạn
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống không ổn định trong bài viết.
Kỹ thuật hơn 'sporadic'; thường dùng cho lỗi thiết bị, mạng, dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...