Kho từ › adj time sequence › sporadic

sporadic

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
lẻ tẻ, không đều đặn, thỉnh thoảng xảy ra
UK /spəˈræd.ɪk/ · US /spəˈræd.ɪk/
Occurring irregularly or infrequently.
Sporadic power outages affected production.
→ Các đợt mất điện lẻ tẻ đã ảnh hưởng đến sản xuất.
Attendance at the seminar was sporadic.→ Sự tham dự tại buổi hội thảo không đều đặn.
Cấu tạo
'Sporadic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sporadikos', nghĩa là rải rác.
Đồng nghĩa
irregularintermittentoccasional
Collocations
sporadic outagesporadic attendancesporadic reports
Họ từ
sporadically (adv.) một cách lẻ tẻsporadicity (n.) ít dùng
🎯 IELTS: Sử dụng 'sporadic' để mô tả sự không đều đặn.
Trái nghĩa: consistent/regular/continuous. Hay gặp trong báo cáo vận hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...