Kho từ › adj time sequence › lapsed

lapsed

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
đã hết hạn, không còn hiệu lực
UK /læpst/ · US /læpst/
No longer valid or effective; expired.
Her lapsed membership needs to be renewed.
→ Tư cách thành viên đã hết hạn của cô ấy cần được gia hạn.
A lapsed insurance policy leaves you unprotected.→ Hợp đồng bảo hiểm đã hết hạn khiến bạn không được bảo vệ.
Cấu tạo
'Lapsed' là dạng quá khứ của 'lapse', nghĩa là rơi vào trạng thái không còn hiệu lực.
Đồng nghĩa
expiredinvalidvoid
Collocations
lapsed membershiplapsed policylapsed subscription
Họ từ
lapse (n.) sự hết hạn; lỗi nhỏlapse (v.) hết hạn, trôi qua
🎯 IELTS: Sử dụng 'lapsed' để chỉ tình trạng không còn hiệu lực.
Dùng cho hợp đồng, tư cách thành viên, giấy phép đã hết hiệu lực. Gần nghĩa 'expired'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...