Kho từ › adj time sequence › staggered

staggered

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
lệch nhau, xen kẽ, không cùng một lúc
UK /ˈstæɡ.ərd/ · US /ˈstæɡ.ərd/
Arranged in a way that is not simultaneous.
Staggered shift times reduce peak congestion.
→ Thời gian làm ca lệch nhau giúp giảm tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
Payments are made on a staggered schedule.→ Các khoản thanh toán được thực hiện theo lịch trình xen kẽ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'stagger' và hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
offsetphasedalternating
Collocations
staggered schedulestaggered shiftsstaggered deadlines
Họ từ
stagger (v.) làm lệch nhau; đi loạng choạngstaggeringly (adv.) một cách kinh ngạc (nghĩa khác)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự tổ chức trong bài viết.
Trong nghĩa thời gian: chia đều để tránh quá tải. Khác với nghĩa 'stagger' = đi xiêu vẹo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...