Kho từ › adj time sequence › inaugural

inaugural

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
đầu tiên, khai mạc, khai trương
UK /ɪˈnɔː.ɡjʊ.rəl/ · US /ɪˈnɔː.ɡjʊ.rəl/
the first in a series of events or activities.
The inaugural meeting set the group's agenda.
→ Cuộc họp khai mạc đã thiết lập chương trình nghị sự của nhóm.
She delivered the inaugural address confidently.→ Cô ấy đã tự tin đọc bài phát biểu khai mạc.
Cấu tạo
Từ 'inaugural' được hình thành từ 'inaugurate'.
Đồng nghĩa
firstopeningmaiden
Collocations
inaugural speechinaugural ceremonyinaugural flight
Họ từ
inaugurate (v.) khai mạc, nhậm chứcinauguration (n.) lễ khai mạc, lễ nhậm chức
🎯 IELTS: Sử dụng 'inaugural' để mô tả sự kiện khai mạc trong IELTS.
Dùng cho sự kiện hoặc hành động đầu tiên của một chuỗi. 'Maiden' ít trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...