Kho từ › adj time sequence › incipient

incipient

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
mới bắt đầu, ở giai đoạn sơ khai
UK /ɪnˈsɪp.i.ənt/ · US /ɪnˈsɪp.i.ənt/
Just beginning to develop or exist.
Managers spotted incipient problems early.
→ Các nhà quản lý đã phát hiện sớm những vấn đề mới bắt đầu nảy sinh.
The incipient trend requires close monitoring.→ Xu hướng mới nảy sinh cần được theo dõi chặt chẽ.
Cấu tạo
'Incipient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incipere', nghĩa là bắt đầu.
Đồng nghĩa
emergingnascentbeginning
Collocations
incipient stageincipient trendincipient problem
Họ từ
incipiently (adv.) ở giai đoạn sơ khaiincipience (n.) sự khởi đầu
🎯 IELTS: Sử dụng 'incipient' để chỉ sự khởi đầu của một vấn đề.
Trang trọng, hay gặp trong phân tích thị trường và báo cáo chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...