Kho từ › adj time sequence › nascent

nascent

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
mới nổi lên, đang trong giai đoạn hình thành
UK /ˈnæs.ənt/ · US /ˈnæs.ənt/
Just starting to develop or grow.
The nascent e-commerce sector attracted investors.
→ Lĩnh vực thương mại điện tử mới nổi thu hút các nhà đầu tư.
A nascent partnership may grow into a contract.→ Mối quan hệ đối tác mới hình thành có thể phát triển thành hợp đồng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nascentem'.
Đồng nghĩa
emergingbuddingincipient
Collocations
nascent industrynascent marketnascent technology
Họ từ
nascence (n.) giai đoạn sơ khainascency (n.) ít dùng
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiềm năng trong bài viết.
Hay gặp trong bài đọc về startup và công nghệ mới nổi. Gần nghĩa 'emerging' nhưng trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...