Kho từ › adj time sequence › ephemeral

ephemeral

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
ngắn ngủi, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
UK /ɪˈfem.ər.əl/ · US /ɪˈfem.ər.əl/
Lasting for a very short time.
Social media trends can be ephemeral.
→ Các xu hướng mạng xã hội có thể tồn tại rất ngắn ngủi.
The campaign had ephemeral impact on sales.→ Chiến dịch có tác động ngắn ngủi đến doanh số.
Đồng nghĩa
fleetingtransientshort-lived
Collocations
ephemeral contentephemeral trendephemeral impact
Họ từ
ephemerally (adv.) một cách thoáng quaephemerality (n.) tính ngắn ngủi
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tính chất ngắn ngủi trong bài viết.
Tao nhã hơn 'short-lived'. Gần đây phổ biến trong digital marketing (ephemeral content = nội dung Stories).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...