Kho từ › adj time sequence › antecedent

antecedent

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
có trước, xảy ra trước
UK /ˌæn.tɪˈsiː.dənt/ · US /ˌæn.tɪˈsiː.dənt/
existing or occurring before something else.
Antecedent conditions shaped the current contract.
→ Các điều kiện có trước đã định hình hợp đồng hiện tại.
Review the antecedent agreements before signing.→ Xem xét các thỏa thuận trước đó trước khi ký.
Đồng nghĩa
priorprecedingforegoing
Collocations
antecedent eventantecedent conditionantecedent clause
Họ từ
antecedent (n.) tiền lệ, điều đi trướcantecedently (adv.) từ trước
🎯 IELTS: Dùng 'antecedent' để chỉ rõ nguyên nhân trong bài viết.
Trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý và học thuật. Trong ngữ pháp: 'antecedent' = danh từ mà đại từ thay thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...