favorite
Nghĩa
Định nghĩa · Most liked or preferred.
“My favorite color is blue.”Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.
“Blue is my favorite color.”Xanh dương là màu yêu thích của tôi.
Mẹo IELTS · Chia sẻ sở thích cá nhân để làm phong phú bài Speaking.
Ghi chú · Tính từ, viết Anh-Mỹ là 'favorite', Anh-Anh là 'favourite'.