Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

favorite

/ˈfeɪ.vər.ɪt/ A1

Nghĩa

thích nhất tính từ

Định nghĩa · Most liked or preferred.

“My favorite color is blue.”Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.

“Blue is my favorite color.”Xanh dương là màu yêu thích của tôi.

Đồng nghĩa preferredbeloved
Trái nghĩa disliked

Mẹo IELTS · Chia sẻ sở thích cá nhân để làm phong phú bài Speaking.

Ghi chú · Tính từ, viết Anh-Mỹ là 'favorite', Anh-Anh là 'favourite'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...