Kho từ › nuance adverbs › marginally

marginally

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách không đáng kể, chỉ nhỉnh hơn một chút
UK /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/ · US /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/
only slightly or to a small degree.
Sales improved marginally in the third quarter.
→ Doanh số cải thiện không đáng kể trong quý ba.
The revised budget is marginally lower than before.→ Ngân sách sửa đổi thấp hơn một chút so với trước.
Cấu tạo
Từ 'marginally' được hình thành từ 'marginal'.
Đồng nghĩa
slightlybarelynegligibly
Collocations
marginally highermarginally lowermarginally betterimprove marginally
Họ từ
marginal (adj.) không đáng kể, biên
🎯 IELTS: Sử dụng 'marginally' để nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ trong IELTS.
Dùng với so sánh hơn: marginally better/higher/lower. Nhấn mạnh sự thay đổi rất nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...