Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marginally

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/ B2 TOEIC phổ biến #5801

Nghĩa

một cách không đáng kể, chỉ nhỉnh hơn một chút adv.

Định nghĩa · only slightly or to a small degree.

“Sales improved marginally in the third quarter.”Doanh số cải thiện không đáng kể trong quý ba.

“The revised budget is marginally lower than before.”Ngân sách sửa đổi thấp hơn một chút so với trước.

Cấu tạoTừ 'marginally' được hình thành từ 'marginal'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'marginally' để nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng với so sánh hơn: marginally better/higher/lower. Nhấn mạnh sự thay đổi rất nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...