EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nuance adverbs › partially
partially
B2
adv.
📁 nuance adverbs
TOEIC
một phần, chưa hoàn toàn
UK /ˈpɑːr.ʃəl.i/
·
US /ˈpɑːr.ʃəl.i/
In part; not completely or fully.
The project was only partially completed by the deadline.
→ Dự án chỉ hoàn thành một phần trước hạn chót.
The damage to the shipment was partially covered by insurance.
→ Thiệt hại của lô hàng được bảo hiểm chi trả một phần.
Cấu tạo
Từ gốc 'part' (phần) + -ially (trạng từ).
Đồng nghĩa
partly
incompletely
in part
Collocations
partially completed
partially funded
partially covered
partially offset
Họ từ
partial (adj.) một phần, thiên vị
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình trạng trong IELTS.
Đi với completed, funded, covered, offset. Phân biệt với wholly/fully (toàn bộ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
marginally
/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/
một cách không đáng kể, chỉ nhỉnh hơn một chút
considerably
/kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/
một cách đáng kể
exclusively
/ɪkˈskluː.sɪv.li/
một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho
adversely
/ˈæd.vɜːrs.li/
một cách bất lợi, gây tác động tiêu cực
significantly
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/
một cách đáng kể, quan trọng
largely
/ˈlɑːrdʒ.li/
phần lớn, chủ yếu
increasingly
/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/
ngày càng, theo xu hướng tăng dần
thoroughly
/ˈθɜːr.ə.li/
một cách kỹ lưỡng, triệt để
Có trong các bộ
🎚️
Trạng từ mức độ tinh tế
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...