Kho từ › nuance adverbs › exclusively

exclusively

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho
UK /ɪkˈskluː.sɪv.li/ · US /ɪkˈskluː.sɪv.li/
In a way that is limited to a specific group or purpose.
This lounge is available exclusively to premium members.
→ Phòng chờ này chỉ dành riêng cho thành viên cao cấp.
The product is sold exclusively through our website.→ Sản phẩm chỉ được bán qua trang web của chúng tôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere'.
Đồng nghĩa
solelyonlyentirely
Collocations
available exclusivelysold exclusivelydesigned exclusively
Họ từ
exclusive (adj.) độc quyềnexclusivity (n.) tính độc quyền
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đặc biệt trong bài viết.
Hay đi với available, sold, designed, offered. Nhấn mạnh giới hạn chỉ một đối tượng/kênh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...