Kho từ › nuance adverbs › considerably

considerably

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách đáng kể
UK /kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/ · US /kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/
In a significant or noticeable way.
Costs fell considerably this quarter.
→ Chi phí giảm đáng kể quý này.
Results vary considerably by region.→ Kết quả khác nhau đáng kể theo vùng.
Cấu tạo
'Considerably' được hình thành từ 'considerable', nghĩa là đáng kể.
Đồng nghĩa
significantlysubstantially
Collocations
considerably highervary considerably
Họ từ
considerable (adj.) đáng kể
🎯 IELTS: Sử dụng 'considerably' để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
Bổ nghĩa mức độ lớn. Word-form: considerable (adj.) → considerably (adv.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...