Kho từ › nuance adverbs › largely

largely

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
phần lớn, chủ yếu
UK /ˈlɑːrdʒ.li/ · US /ˈlɑːrdʒ.li/
mostly or mainly; for the most part.
The project's success is largely due to teamwork.
→ Thành công của dự án phần lớn là nhờ tinh thần đồng đội.
The report is largely based on customer survey data.→ Báo cáo dựa chủ yếu vào dữ liệu khảo sát khách hàng.
Đồng nghĩa
mainlymostlyprimarily
Collocations
largely due tolargely based onremain largely unchanged
Họ từ
large (adj.) lớn
🎯 IELTS: Sử dụng 'largely' để nhấn mạnh lý do trong bài viết.
Gần nghĩa mainly nhưng mang sắc thái học thuật hơn. Hay đi với due to, based on, unchanged.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...