Kho từ › nuance adverbs › significantly

significantly

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách đáng kể, quan trọng
UK /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ · US /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/
In a way that is important or large enough to be noticed.
Productivity increased significantly after the upgrade.
→ Năng suất tăng đáng kể sau khi nâng cấp.
The new policy significantly reduces processing time.→ Chính sách mới giảm đáng kể thời gian xử lý.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'significant' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
considerablysubstantiallymarkedly
Collocations
significantly higherincrease significantlysignificantly reduce
Họ từ
significant (adj.) đáng kểsignificance (n.) tầm quan trọng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Đa dạng hơn considerably; dùng được với động từ lẫn tính từ so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...