Kho từ › nuance adverbs › comparatively

comparatively

C1 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách tương đối, so với các trường hợp khác
UK /kəmˈpær.ə.tɪv.li/ · US /kəmˈpær.ə.tɪv.li/
In a way that is relative or compared to something else.
Our service fees are comparatively low in the market.
→ Phí dịch vụ của chúng tôi tương đối thấp trên thị trường.
The new model is comparatively easy to operate.→ Mẫu mới tương đối dễ vận hành hơn.
Cấu tạo
Từ gốc 'compare' (so sánh) + -atively (trạng từ).
Đồng nghĩa
relativelyby comparisonproportionally
Collocations
comparatively lowcomparatively highcomparatively easycomparatively small
Họ từ
comparative (adj.) tương đốicomparison (n.) sự so sánh
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ sự khác biệt trong IELTS.
Đi với tính từ so sánh; ngụ ý 'khi so với mức trung bình'. Không cần nêu rõ so sánh với cái gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...