Kho từ › nuance adverbs › stringently

stringently

C1 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách nghiêm ngặt, khắt khe
UK /ˈstrɪn.dʒənt.li/ · US /ˈstrɪn.dʒənt.li/
In a strict or severe manner, often with rules or standards.
Safety regulations must be stringently enforced on-site.
→ Các quy định an toàn phải được thực thi nghiêm ngặt tại công trường.
Standards are stringently monitored throughout production.→ Các tiêu chuẩn được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình sản xuất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'stringent' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
strictlyrigorouslyfirmly
Collocations
stringently enforcedstringently regulatedstringently monitored
Họ từ
stringent (adj.) nghiêm ngặt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự nghiêm ngặt trong IELTS.
Mạnh hơn strictly; thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tuân thủ (compliance). Đi với enforce, regulate.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...