Từ vựng C1

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stringently

/ˈstrɪn.dʒənt.li/ C1 TOEIC phổ biến #5822

Nghĩa

một cách nghiêm ngặt, khắt khe adv.

Định nghĩa · In a strict or severe manner, often with rules or standards.

“Safety regulations must be stringently enforced on-site.”Các quy định an toàn phải được thực thi nghiêm ngặt tại công trường.

“Standards are stringently monitored throughout production.”Các tiêu chuẩn được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình sản xuất.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'stringent' với hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự nghiêm ngặt trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn strictly; thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tuân thủ (compliance). Đi với enforce, regulate.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...