sparingly
Nghĩa
Định nghĩa · in a limited or careful way; not excessive.
“Use this chemical sparingly to avoid surface damage.”Sử dụng hóa chất này tiết kiệm để tránh hư bề mặt.
“Resources should be spent sparingly during the freeze.”Nguồn lực nên được chi tiêu hạn chế trong thời gian đóng băng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sparingly' để nhấn mạnh sự tiết kiệm.
Ghi chú · Đi sau use, apply, spend. Nhấn mạnh cần dùng ít, không phung phí.