Kho từ › nuance adverbs › sparingly

sparingly

C1 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách tiết kiệm, hạn chế sử dụng
UK /ˈsper.ɪŋ.li/ · US /ˈsper.ɪŋ.li/
in a limited or careful way; not excessive.
Use this chemical sparingly to avoid surface damage.
→ Sử dụng hóa chất này tiết kiệm để tránh hư bề mặt.
Resources should be spent sparingly during the freeze.→ Nguồn lực nên được chi tiêu hạn chế trong thời gian đóng băng.
Đồng nghĩa
frugallymoderatelyconservatively
Collocations
use sparinglyapply sparinglyspend sparingly
Họ từ
sparing (adj.) tiết kiệm, hà tiện
🎯 IELTS: Sử dụng 'sparingly' để nhấn mạnh sự tiết kiệm.
Đi sau use, apply, spend. Nhấn mạnh cần dùng ít, không phung phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...