Từ vựng C1

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disproportionately

/ˌdɪs.prəˈpɔːr.ʃən.ɪt.li/ C1 TOEIC phổ biến #5807

Nghĩa

một cách không cân xứng, mất cân đối adv.

Định nghĩa · in a way that is not balanced or fair.

“Small firms are disproportionately affected by the new tax.”Các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng không cân xứng bởi thuế mới.

“Costs rose disproportionately compared to revenue gains.”Chi phí tăng mất cân đối so với mức tăng doanh thu.

Cấu tạoTừ 'disproportionately' được hình thành từ 'disproportionate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'disproportionately' để mô tả sự phân bổ trong IELTS.

Ghi chú · Đi với affected, impacted, large, high; nhấn mạnh sự mất cân đối so với kỳ vọng hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...