Kho từ › nuance adverbs › appreciably

appreciably

C1 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách đáng kể có thể nhận ra được
UK /əˈpriː.ʃə.bli/ · US /əˈpriː.ʃə.bli/
significantly enough to be noticed or measured.
Output did not increase appreciably despite extra staffing.
→ Sản lượng không tăng đáng kể dù có thêm nhân sự.
Costs fell appreciably after switching to the new supplier.→ Chi phí giảm đáng kể sau khi chuyển sang nhà cung cấp mới.
Đồng nghĩa
noticeablymeasurablyperceptibly
Collocations
appreciably highernot change appreciablyfall appreciably
Họ từ
appreciable (adj.) đáng kể, có thể nhận ra
🎯 IELTS: Dùng 'appreciably' để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng trong câu phủ định: did not change/improve appreciably. Gợi ý thay đổi đủ lớn để nhận biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...