appreciably
Nghĩa
Định nghĩa · significantly enough to be noticed or measured.
“Output did not increase appreciably despite extra staffing.”Sản lượng không tăng đáng kể dù có thêm nhân sự.
“Costs fell appreciably after switching to the new supplier.”Chi phí giảm đáng kể sau khi chuyển sang nhà cung cấp mới.
Mẹo IELTS · Dùng 'appreciably' để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong câu phủ định: did not change/improve appreciably. Gợi ý thay đổi đủ lớn để nhận biết.