Kho từ › nuance adverbs › invariably

invariably

C1 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách bất biến, luôn luôn không thay đổi
UK /ɪnˈver.i.ə.bli/ · US /ɪnˈver.i.ə.bli/
Always happening; not changing.
Late submissions invariably result in penalty charges.
→ Nộp trễ luôn luôn dẫn đến phí phạt.
Customer feedback invariably improves the final product.→ Phản hồi của khách hàng không bao giờ không cải thiện sản phẩm cuối.
Đồng nghĩa
alwaysconsistentlyunfailingly
Collocations
invariably leads toinvariably results inprove invariably true
Họ từ
invariable (adj.) bất biếninvariance (n.) tính bất biến
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tính nhất quán trong bài viết.
Mạnh hơn 'always'; gợi ý không có ngoại lệ. Hay xuất hiện trước động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...