invariably
Nghĩa
Định nghĩa · Always happening; not changing.
“Late submissions invariably result in penalty charges.”Nộp trễ luôn luôn dẫn đến phí phạt.
“Customer feedback invariably improves the final product.”Phản hồi của khách hàng không bao giờ không cải thiện sản phẩm cuối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tính nhất quán trong bài viết.
Ghi chú · Mạnh hơn 'always'; gợi ý không có ngoại lệ. Hay xuất hiện trước động từ.