Kho từ › stock market › bullish

bullish

B2 adj. 📁 stock market TOEIC
tăng giá / lạc quan về thị trường
UK /ˈbʊl.ɪʃ/ · US /ˈbʊl.ɪʃ/
Feeling optimistic about rising market prices.
Analysts remain bullish on technology sector stocks.
→ Các nhà phân tích vẫn lạc quan về cổ phiếu ngành công nghệ.
A bullish trend pushed the index to record highs.→ Xu hướng tăng giá đẩy chỉ số lên mức cao kỷ lục.
Đồng nghĩa
optimisticupbeat
Trái nghĩa
bearish
Collocations
bullish trendbullish marketbullish sentimentturn bullishbullish signal
Họ từ
bullbull marketbullishly
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về xu hướng thị trường.
Bull market = thị trường tăng; đối lập bearish/bear market.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...