Kho từ › stock market › market index

market index

B2 n. 📁 stock market TOEIC
chỉ số thị trường
UK /ˈmɑːr.kɪt ˈɪn.deks/ · US /ˈmɑːr.kɪt ˈɪn.deks/
A statistical measure that reflects the performance of a market or sector.
The market index fell 3% on disappointing jobs data.
→ Chỉ số thị trường giảm 3% vì dữ liệu việc làm đáng thất vọng.
VN-Index is Vietnam's primary stock market index.→ VN-Index là chỉ số thị trường chứng khoán chính của Việt Nam.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'market' và 'index'.
Đồng nghĩa
stock indexequity indexbenchmark index
Collocations
track an indexindex fundindex weightingmarket index rallycomposite index
Họ từ
indexindexedindexing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về xu hướng thị trường trong IELTS.
VN-Index = chỉ số tổng hợp HOSE; HNX-Index = Hà Nội. Theo dõi hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...