Kho từ › stock market › trading volume

trading volume

B2 n. 📁 stock market TOEIC
khối lượng giao dịch
UK /ˈtreɪ.dɪŋ ˈvɒl.juːm/ · US /ˈtreɪ.dɪŋ ˈvɒl.juːm/
The total quantity of shares traded in a specific period.
High trading volume confirms the strength of a price breakout.
→ Khối lượng giao dịch cao xác nhận sức mạnh của đợt phá vỡ giá.
Trading volume surged after the earnings announcement.→ Khối lượng giao dịch tăng vọt sau thông báo kết quả kinh doanh.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'trade' và 'volume'.
Đồng nghĩa
turnover volumeshare volume
Collocations
high trading volumeaverage trading volumevolume spikedaily trading volumevolume indicator
Họ từ
tradevolumeturnover
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về hoạt động giao dịch trong IELTS.
Phân tích kỹ thuật dùng volume để xác nhận xu hướng giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...