Kho từ › stock market › bearish

bearish

B2 adj. 📁 stock market TOEIC
giảm giá / bi quan về thị trường
UK /ˈber.ɪʃ/ · US /ˈber.ɪʃ/
Expecting a decline in market prices.
Traders turned bearish after weak economic data.
→ Các nhà giao dịch trở nên bi quan sau dữ liệu kinh tế yếu.
A bearish outlook led many to sell their positions.→ Triển vọng tiêu cực khiến nhiều người bán vị thế.
Đồng nghĩa
pessimisticdownbeat
Trái nghĩa
bullishoptimistic
Collocations
bearish trendbear marketbearish signalturn bearishbearish sentiment
Họ từ
bearbear marketbearishly
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về xu hướng thị trường.
Bear market = giảm ≥20% từ đỉnh; nhớ: gấu cào xuống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...