Kho từ › stock market › earnings report

earnings report

B2 n. 📁 stock market TOEIC
báo cáo kết quả kinh doanh
UK /ˈɜːr.nɪŋz rɪˈpɔːrt/ · US /ˈɜːr.nɪŋz rɪˈpɔːrt/
A report showing a company's financial performance over time.
The earnings report beat analyst estimates by a wide margin.
→ Báo cáo kết quả kinh doanh vượt dự báo của nhà phân tích đáng kể.
Stocks often move sharply on earnings report release day.→ Cổ phiếu thường biến động mạnh vào ngày công bố kết quả kinh doanh.
Đồng nghĩa
earnings releasequarterly resultsfinancial results
Collocations
quarterly earnings reportbeat earnings estimatesmiss earningsearnings surpriseearnings season
Họ từ
earningsreportingEPSguidance
🎯 IELTS: Nên đề cập đến báo cáo này khi thảo luận về tài chính.
Earnings season = mùa báo cáo (thường Q1–Q4), thị trường biến động cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...