EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › intrusion
intrusion
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
UK /ɪnˈtruː.ʒən/
·
US /ɪnˈtruː.ʒən/
Unauthorized entry into a system or area.
The intrusion detection system flagged suspicious activity.
→ Hệ thống phát hiện xâm nhập gắn cờ hoạt động đáng ngờ.
Network intrusion can go undetected for months without monitoring.
→ Xâm nhập mạng có thể không bị phát hiện hàng tháng nếu không theo dõi.
Đồng nghĩa
unauthorized access
infiltration
Collocations
intrusion detection
intrusion prevention
network intrusion
intrusion detection system (IDS)
intrusion attempt
Họ từ
intrude (v.) xâm nhập
intruder (n.) kẻ xâm nhập
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về an ninh mạng trong IELTS.
IDS = Intrusion Detection System; IPS = Intrusion Prevention System — phân biệt detect vs prevent.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
multifactor authentication
/ˌmʌl.tiˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực đa yếu tố (MFA)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...