EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › incident response
incident response
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
ứng phó sự cố (bảo mật)
UK /ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
·
US /ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
The actions taken to address a security incident.
The incident response team contained the breach within hours.
→ Nhóm ứng phó sự cố đã khống chế vi phạm trong vài giờ.
Every organization needs a documented incident response plan.
→ Mọi tổ chức cần có kế hoạch ứng phó sự cố được ghi thành văn bản.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'incident' và 'response'.
Đồng nghĩa
crisis response
security response
IR
Collocations
incident response plan
incident response team
activate incident response
incident response procedure
post-incident review
Họ từ
respond (v.) ứng phó
responder (n.) người ứng phó
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quy trình xử lý sự cố.
Quy trình chuẩn: Identify → Contain → Eradicate → Recover → Lessons Learned.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
multifactor authentication
/ˌmʌl.tiˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực đa yếu tố (MFA)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...