Kho từ › cybersecurity › zero-day

zero-day

C1 adj./n. 📁 cybersecurity TOEIC
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
UK /ˈzɪərəʊ deɪ/ · US /ˈzɪərəʊ deɪ/
A security vulnerability that is unknown and unpatched by the vendor.
A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks.
→ Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.
Zero-day exploits command high prices on underground markets.→ Mã khai thác zero-day có giá cao trên các thị trường ngầm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'zero' và 'day', chỉ thời gian chưa được vá.
Đồng nghĩa
0-dayunknown vulnerabilityundisclosed flaw
Collocations
zero-day vulnerabilityzero-day exploitzero-day attackzero-day flawweaponized zero-day
Họ từ
zero-day (n.) lỗ hổng chưa vá
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về lỗ hổng bảo mật trong IELTS.
'Zero day' vì nhà cung cấp có 0 ngày để chuẩn bị bản vá trước khi bị tấn công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...