EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › zero-day
zero-day
C1
adj./n.
📁 cybersecurity
TOEIC
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
UK /ˈzɪərəʊ deɪ/
·
US /ˈzɪərəʊ deɪ/
A security vulnerability that is unknown and unpatched by the vendor.
A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks.
→ Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.
Zero-day exploits command high prices on underground markets.
→ Mã khai thác zero-day có giá cao trên các thị trường ngầm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'zero' và 'day', chỉ thời gian chưa được vá.
Đồng nghĩa
0-day
unknown vulnerability
undisclosed flaw
Collocations
zero-day vulnerability
zero-day exploit
zero-day attack
zero-day flaw
weaponized zero-day
Họ từ
zero-day (n.) lỗ hổng chưa vá
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về lỗ hổng bảo mật trong IELTS.
'Zero day' vì nhà cung cấp có 0 ngày để chuẩn bị bản vá trước khi bị tấn công.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
multifactor authentication
/ˌmʌl.tiˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực đa yếu tố (MFA)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...