Kho từ › cybersecurity › social engineering

social engineering

C1 n. 📁 cybersecurity TOEIC
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
UK /ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ · US /ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
Manipulating people to gain confidential information.
Social engineering tricks employees into revealing confidential data.
→ Tấn công phi kỹ thuật lừa nhân viên tiết lộ dữ liệu bí mật.
Pretexting is a classic form of social engineering.→ Giả vờ là một nhân vật khác là hình thức cổ điển của tấn công phi kỹ thuật.
Đồng nghĩa
human hackingmanipulation attackpsychological manipulation
Collocations
social engineering attacksocial engineering tacticsdefend against social engineeringsocial engineering awarenesssocial engineering scam
Họ từ
social engineer (n./v.) kẻ tấn công phi kỹ thuật
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tấn công này khi thảo luận về an ninh.
Hướng vào CON NGƯỜI chứ không phải hệ thống — đây là lý do đào tạo nhân viên quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...