EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › social engineering
social engineering
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
UK /ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
·
US /ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
Manipulating people to gain confidential information.
Social engineering tricks employees into revealing confidential data.
→ Tấn công phi kỹ thuật lừa nhân viên tiết lộ dữ liệu bí mật.
Pretexting is a classic form of social engineering.
→ Giả vờ là một nhân vật khác là hình thức cổ điển của tấn công phi kỹ thuật.
Đồng nghĩa
human hacking
manipulation attack
psychological manipulation
Collocations
social engineering attack
social engineering tactics
defend against social engineering
social engineering awareness
social engineering scam
Họ từ
social engineer (n./v.) kẻ tấn công phi kỹ thuật
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến tấn công này khi thảo luận về an ninh.
Hướng vào CON NGƯỜI chứ không phải hệ thống — đây là lý do đào tạo nhân viên quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
multifactor authentication
/ˌmʌl.tiˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực đa yếu tố (MFA)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...