EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › data exfiltration
data exfiltration
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
UK /ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
·
US /ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
The illegal act of stealing data from a computer system or network.
Attackers used encrypted channels for data exfiltration.
→ Kẻ tấn công dùng kênh mã hóa để đánh cắp dữ liệu ra ngoài.
DLP tools monitor networks to prevent data exfiltration.
→ Công cụ DLP giám sát mạng để ngăn chặn đánh cắp dữ liệu.
Cấu tạo
From 'exfiltrate' + noun suffix '-ion' meaning the act of stealing data.
Đồng nghĩa
data theft
data leakage
unauthorized data transfer
Collocations
prevent data exfiltration
detect exfiltration
exfiltration attempt
data exfiltration attack
covert exfiltration
Họ từ
exfiltrate (v.) đánh cắp dữ liệu
exfiltrated (adj.) đã bị đánh cắp
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về an ninh mạng hoặc bảo mật thông tin.
DLP = Data Loss Prevention — công cụ chuyên ngăn exfiltration.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
multifactor authentication
/ˌmʌl.tiˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực đa yếu tố (MFA)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...